bách tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quần chúng nhân dân nói chung trong thời phong kiến (cũ).
    • Những người mà phong kiến gọi là bách tính nay đương làm chủ đất nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 百姓.

"bách tính" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 백성 baekseong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bách tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.