bán độ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cố tình dàn xếp tỉ số trận đấu (thường là thua hoặc hoà đối phương) theo thoả thuận trước với người mua độ để ăn tiền (một hình thức gian lận trong thi đấu thể thao)
    • ngăn chặn hành vi bán độ trong thi đấu thể thao

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bán độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.