bán sỉ

Động từ
Động từ
  1. Bán buôn.
  2. Bán lẻ.

"bán sỉ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 批发 pī fā

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
sỉâm đầu s · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bán sỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.