Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo giá

Động từ
Động từ
  1. (bên bán hàng hoặc làm dịch vụ) báo bằng văn bản cho khách hàng biết giá cả.
    • bản báo giá

"báo giá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quote

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báo giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.