Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh thức người đang ngủ dậy, theo đúng giờ đã định.
- Đồng hồ báo thức.
- Kẻng báo thức.
Câu ví dụ thêm
- Báo thức của tôi kêu lên lúc 7:20.My alarm goes off at 7:20.
- Tôi ghét đồng hồ báo thức.I hate alarm clocks.
"báo thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | alarm (clock) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "báo thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.