Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo yên

Động từ
Động từ
  1. (tín hiệu hoặc hiệu lệnh) báo cho mọi người biết tình hình đã trở lại bình yên, đã hết tình trạng báo động.
    • Còi báo yên

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "báo yên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.