bát hương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ hɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ hɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật có hình trụ hoặc như hình chiếc bát dùng để cắm hương ở bàn thờ.

Cấu tạo âm tiết

bátâm đầu b · vần at · thanh sắc
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bát hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.