bát phẩm

Danh từ
Danh từ
  1. phẩm trật thứ tám (trong thang cấp bậc quan lại)

Cấu tạo âm tiết

bátâm đầu b · vần at · thanh sắc
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bát phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.