bãi bỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓɔ˧˩] · Huế [ʔɓaːj˧˨ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ đi, không thi hành nữa.
    • Bãi bỏ quy định cũ.
    • Bãi bỏ các thứ thuế không hợp lí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bãi bỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh abolish · to abolish
🇨🇳 Tiếng Trung 撤销 chè xiāo · 废除 fèi chú · 取缔 qǔ dì
🇰🇷 Tiếng Hàn 폐지 pyeji

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bãi bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.