bãi biển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓiən˧˩] · Huế [ʔɓaːj˧˨ ʔɓiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ ʔɓiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dạng địa hình địa chất bằng phẳng trải dài dọc theo bờ biển của một đại dương, một vùng biển hay hồ, sông với một diện tích rộng.
    • Bãi biển Thuận An.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đi chân trần trên bãi biển.He walks barefoot on the beach.
  • Coi tôi tìm được gì ở bãi biển nè.Guess what I found on the beach.
  • Tôi thích đi đến bãi biển vào mùa hè.I like to go to the beach in the summer.

"bãi biển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beach
🇨🇳 Tiếng Trung 沙滩 shā tān
🇫🇷 Tiếng Pháp la plage
🇩🇪 Tiếng Đức der Strand
🇷🇺 Tiếng Nga пляж
🇹🇭 Tiếng Thái หาด hàat · ชายหาด chaai-hàat
🇮🇹 Tiếng Ý la spiaggia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bãi biển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.