bãi binh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [ʔɓaːj˧˨ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rút quân về, không đánh nhau nữa.

"bãi binh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 罷兵

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bãi binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.