bãi chợ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˧˨ t͡ɕəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ cəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cùng nhau nghỉ buôn bán (một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới thương nhân).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
chợâm đầu ch · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bãi chợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.