bãi chức

Động từ
Động từ
  1. Cất chức một người ở dưới quyền.
    • Vì tham ô, y đã bị bãi chức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chức: việc phải làm

"bãi chức" trong các thứ tiếng

🇳🇱 Tiếng Hà Lan ontslaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bãi chức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.