bãi nhiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˧˨ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quyết định của cơ quan dân cử bãi bỏ chức vụ (một đại biểu dân cử khi chưa hết nhiệm kì).
  2. Quyết định của cơ quan dân cử bãi bỏ chức vụ (thường là quan trọng) trong chính phủ.
    • thủ tướng bị bãi nhiệm

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động quyết liệt hơn để không bị bỏ phiếu bãi nhiệm trong cuộc bầu cử tới.We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bãiâm đầu b · vần ai · thanh ngã
nhiệmâm đầu nh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bãi nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.