Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɓaːj˧˨ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho nghỉ học một thời gian nhất định.
- Ngày bãi trường, anh chị em học sinh chia tay nhau rất cảm động.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bãi trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.