bão cát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˦ˀ˥ kaːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˨ kaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ kaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gió mạnh cuốn cát bụi mù mịt, thường xảy ra ở sa mạc.

Cấu tạo âm tiết

bãoâm đầu b · vần ao · thanh ngã
cátâm đầu c · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bão cát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.