Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˦ˀ˥ hwaː˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ hwaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (chất lỏng) ở trạng thái không thể hoà tan thêm được nữa; hoặc (khoảng không gian) ở trạng thái không thể chứa thêm hơi nước được nữa.
- dung dịch bão hoà
- không khí bão hoà hơi nước
- (đại lượng) ở trạng thái không thể tăng thêm được khi những yếu tố có ảnh hưởng vẫn tăng.
- dòng điện bão hoà trong đèn hai cực
- Ở trạng thái không thể chứa thêm (cái đang nói) được nữa.
- thị trường đã bão hoà
"bão hoà" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 饱和 bǎo hé |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bão hoà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.