bão tố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˦ˀ˥ to˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˨ tow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bão.

"bão tố" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 风暴 fēng bào
🇯🇵 Tiếng Nhật 嵐 あらし

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bãoâm đầu b · vần ao · thanh ngã
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bão tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.