bê tông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧ təwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓej˧˧ təwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là một loại đá nhân tạo, được hình thành bởi việc trộn các thành phần: Cốt liệu thô, cốt liệu mịn, chất kết dính...
    • Bê tông hoá đường làng.
    • Tiến hành đổ bê tông.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless.

"bê tông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh concrete
🇯🇵 Tiếng Nhật コンクリート
🇫🇷 Tiếng Pháp le béton

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bê tông"

Cấu tạo âm tiết

bêâm đầu b · vần ê · thanh ngang
tôngâm đầu t · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bê tông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.