Danh từ
- Xem bê tông cốt thép.
Cấu tạo âm tiết
| bê | âm đầu b · vần ê · thanh ngang |
| tông | âm đầu t · vần ông · thanh ngang |
| cốt | âm đầu c · vần ôt · thanh sắc |
| sắt | âm đầu s · vần ăt · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bê tông cốt sắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.