Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bìm bịp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓim˨˩ ʔɓip̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓim˦˩ ʔɓip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓim˨˩ ʔɓip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim rừng nhỏ hơn gà, đuôi dài, lông màu nâu, cổ và đầu màu đen, thường kiếm ăn trong các lùm cây, bụi cỏ, có tiếng kêu bịp bịp.

Cấu tạo âm tiết

bìmâm đầu b · vần im · thanh huyền
bịpâm đầu b · vần ip · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bìm bịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.