Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thường ngày.
- bình nhật nó vẫn dậy sớm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.