Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bình Phước

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ fɨək̚˧˦] · Huế [ʔɓɨn˦˩ fɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ fɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một tỉnh thuộc vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam.
  2. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc

Từ, cụm từ chứa "Bình Phước"

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
phướcâm đầu ph · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Bình Phước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.