bình phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cơ thể người) Trở lại bình thường như cũ, sau trận ốm đau hoặc thương tích.
    • Sức khoẻ đã bình phục.
    • Chưa biết bao giờ bình phục.
  2. (Xã) Huyện Thăng Bình, t. Quảng Nam

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bình phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.