Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cơ thể người) Trở lại bình thường như cũ, sau trận ốm đau hoặc thương tích.
- Sức khoẻ đã bình phục.
- Chưa biết bao giờ bình phục.
- (Xã) Huyện Thăng Bình, t. Quảng Nam
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.