bình sai

Động từ
Động từ
  1. Giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp nhất định để tìm ra trị số đáng tin cậy nhất.
    • Tính bình sai trong trắc địa.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
saiâm đầu s · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bình sai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.