bình thân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ tʰən˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Đang quỳ lạy) đứng dậy và thẳng người lên (thường dùng làm tiếng xướng trong tế lễ thời trước).
    • Người chủ tế nghe xướng “Bình thân” liền đứng thẳng lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 平身.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bình thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.