bí các

Danh từ
Danh từ
  1. Toà nhà cất giữ giấy tờ, văn kiện bí mật của triều đình

Cấu tạo âm tiết

bíâm đầu b · vần i · thanh sắc
cácâm đầu c · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bí các" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.