Tính từ
- Rất bí, không sao tìm được lối thoát.
- công việc bí rì
Từ, cụm từ chứa "bí rì"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bí rì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.