bí số

Danh từ
Danh từ
  1. Mã số dùng để thay thế tên định danh thật khi hoạt động bí mật.
    • Bí số 302G.

Cấu tạo âm tiết

bíâm đầu b · vần i · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bí số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.