bích hoạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïk̟̚˧˦ hwaː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨt̚˦˧˥ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˦˥ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường hoặc trần nhà của công trình kiến trúc, một trong những hình thức hội hoạ có từ lâu đời nhất.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bíchâm đầu b · vần ich · thanh sắc
hoạâm đầu h · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bích hoạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.