Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗɛn˨˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɗɛŋ˦˩] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɗɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɗɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ bằng thuỷ tinh để che gió cho đèn khỏi tắt.
- Bóng đèn cũng được gọi là thông phong
- Bóng điện.
- Do điện áp thất thường bóng đèn điện hay hỏng.
- (Từ lóng tiếng Trung) chỉ những người ở ngoài cuộc trong tình yêu hẹn hò của cặp đôi, chứng kiến tận mắt cặp đôi hẹn hò, có thể trong lòng dáy lên cảm giác ghen tị và ái ngại.
- Bạn đi chơi với một đứa bạn thân và người yêu của nó, lúc người bạn ấy anh anh em em với người yêu thì bạn đã trở thành bóng đèn.
"bóng đèn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bulb · light bulb |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 電球 でんきゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전구 jeongu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'ampoule |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Birne |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หลอด làwt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la lampadina |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng đèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.