Tính từ
- Bóng đến mức bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn.
- đầu chải bóng láng
- sàn nhà lên nước bóng láng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng láng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.