bóp chẹt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔp̚˧˦ t͡ɕɛt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔp̚˦˧˥ t͡ɕɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔp̚˦˥ cɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kìm hãm, làm cho không phát triển nổi (thường nói về kinh tế).
    • Các công ti tìm cách tranh giành thị trường, bóp chẹt lẫn nhau.
    • Lợi dụng sự độc quyền để bóp chẹt khách hàng.

Cấu tạo âm tiết

bópâm đầu b · vần op · thanh sắc
chẹtâm đầu ch · vần et · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bóp chẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.