bô báo

Động từ
Động từ
  1. Báo cho chủ, cấp trên nhằm hại người khác.

Cấu tạo âm tiết

bôâm đầu b · vần ô · thanh ngang
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bô báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.