Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˧˧ taːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoa tai, trang sức của phụ nữ đeo ở tai.
Câu ví dụ
- Vì sao phụ nữ đeo bông tai thì được nhưng đàn ông lại không?Why is it okay for women to wear earrings, but not men?
"bông tai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | earring |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 耳环 ěr huán |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'orecchino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bông tai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.