Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˨˩ t͡ɕɨ˨˩] · Huế [ʔɓʊw˦˩ ʈɨ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓʊw˨˩ ʈɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lấy chỗ thừa bù vào chỗ thiếu, chỗ hơn bù chỗ kém, v.v.
- Chỗ hơn chỗ kém bù trừ cho nhau là vừa đủ.
- Luật bù trừ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bù trừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.