Danh từ
- Nhiệt độ đóng băng của chất lỏng, tính theo nhiệt kế bách phân.
- Băng điểm của nước là.
- 0oC.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "băng điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.