băng bó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ ʔɓɔ˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ ʔɓɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ ʔɓɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Băng cho kín vết thương.
    • Băng bó vết thương.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã băng bó đầu gối bị đau của mình.I put bandages on my hurt knee.

"băng bó" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức verbinden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
bóâm đầu b · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "băng bó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.