Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ haː˨˩] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ haː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Địa lý học) Nước đóng băng di chuyển từ núi cao xuống như một dòng sông.
- Băng hà đã bào mòn sườn núi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# #
"băng hà" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | glacier |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "băng hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.