băng huyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ hwiət̚˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ hwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hiện tượng) Chảy máu nhiều một cách bất thường từ cơ quan sinh dục nữ.
    • Sẩy thai bị băng huyết.

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "băng huyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.