Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨək̚˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [ʔɓɨək̚˦˧˥ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨək̚˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó (còn chưa kết thúc)
- Kết quả bước đầu.
- Thử thách bước đầu.
- Bước đầu tiếp cận vấn đề.
"bước đầu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bước đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.