bước đầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨək̚˧˦ ʔɗəw˨˩] · Huế [ʔɓɨək̚˦˧˥ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨək̚˦˥ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giai đoạn đầu của một quá trình nào đó (còn chưa kết thúc)
    • Kết quả bước đầu.
    • Thử thách bước đầu.
    • Bước đầu tiếp cận vấn đề.

"bước đầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh initial
🇨🇳 Tiếng Trung 初步 chū bù
🇰🇷 Tiếng Hàn 초보 chobo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bướcâm đầu b · vần ươc · thanh sắc
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bước đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.