Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨək̚˧˦ sawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɓɨək̚˦˧˥ ʂawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɓɨək̚˦˧˥ sɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨək̚˦˥ ʂawŋ͡m˦˥] ~ [ʔɓɨək̚˦˥ sawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Khoảng cách giữa hai đỉnh hoặc hai hõm sóng kề nhau.
"bước sóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wavelength |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bước sóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.