bưng bô

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɨŋ˧˧ ʔɓow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

bưngâm đầu b · vần ưng · thanh ngang
bôâm đầu b · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bưng bô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.