bưu phí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˧˧ fi˧˦] · Huế [ʔɓɨw˧˧ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨw˧˧ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiền phải trả về việc gửi qua bưu điện.

Cấu tạo âm tiết

bưuâm đầu b · vần ưu · thanh ngang
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bưu phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.