Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bưu tá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˧˧ taː˧˦] · Huế [ʔɓɨw˧˧ taː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨw˧˧ taː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhân viên bưu điện có nhiệm vụ đưa, phát thư từ, báo chí.
    • Các bưu tá len lỏi các ngõ phố để đưa thư từ cho người nhận.
    • Trang bị phương tiện đi lại cho các bưu tá.

Cấu tạo âm tiết

bưuâm đầu b · vần ưu · thanh ngang
táâm đầu t · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bưu tá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.