bạch biến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ʔɓiən˧˦] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổn thương mất tế bào sắc tố da dẫn đến vùng da bị giảm sắc tố với nhiều kích cỡ khác nhau.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bạch biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.