Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạch cập

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại cây thảo mộc họ lan có tên khoa học Beletia hyacinthina R. Br., có tác dụng cầm máu, bổ phế.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
cậpâm đầu c · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạch cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.