Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạch tuộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ tuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ tuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ tuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Động vật học) Loài nhuyễn thể ở biển, cùng họ với mực, thân tròn, có nhiều tay dài.
    • Bạch tuộc thường sống trong khe đá dưới biển.
    • Ăn mặc như bạch tuộc có quần áo lôi thôi lếch thếch:.
    • Bà mẹ mắng người con gái:.
    • Không có việc gì mà vẫn ăn mặc như bạch tuộc.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
tuộcâm đầu t · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạch tuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.