bạn đời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˨ʔ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˨˩ʔ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˨ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vợ hay chồng đối với nhau.
    • Đau khổ vì người bạn đời mất sớm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bạn đời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh partner
🇨🇳 Tiếng Trung 伴侣 bàn lǚ
🇫🇷 Tiếng Pháp le partenaire · la compagne
🇩🇪 Tiếng Đức der Partner · die Partnerin
🇮🇹 Tiếng Ý il partner · la compagna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bạnâm đầu b · vần an · thanh nặng
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bạn đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.