Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˨ʔ hiw˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːŋ˨˩ʔ hɨw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˨ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Văn chương) Bạn (nói khái quát).
- Tình bạn hữu.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạn hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.